Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群演

qún yǎn

群演 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群演 trong tiếng Việt

diễn viên quần chúng (viết tắt của 群眾演員|群众演员[qun2 zhong4 yan3 yuan2])

Tra từ liên quan