Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gāo

羔 là gì?

[gāo] có nghĩa là cừu non.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羔 trong tiếng Việt

cừu non

Cách đọc và ghi nhớ 羔

được đọc là gāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cừu non”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan