缸 gāng 缸 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缸 trong tiếng Việt chum; vại; lượng từ cho mẻ đồ giặt; LT:口[kou3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan