Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gāng

缸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缸 trong tiếng Việt

chum; vại; lượng từ cho mẻ đồ giặt; LT:口[kou3]

Tra từ liên quan