Kết quả tra từ “美联社”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美联社Měi Lián shè
Associated Press (AP); viết tắt của 美國聯合通訊社|美国联合通讯社[Mei3 guo2 Lian2 he2 Tong1 xun4 she4]