Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒悬倒懸

dào xuán

倒悬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒悬 trong tiếng Việt

nghĩa đen: treo ngược; nghĩa bóng: trong tình cảnh khó khăn

Tra từ liên quan