Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒影

dào yǐng

倒影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒影 trong tiếng Việt

hình ảnh lộn ngược; hình ảnh đảo ngược (ví dụ: lộn đầu)

Tra từ liên quan