倒影 dào yǐng 倒影 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒影 trong tiếng Việt hình ảnh lộn ngược; hình ảnh đảo ngược (ví dụ: lộn đầu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan