Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒弄

dǎo nong

倒弄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒弄 trong tiếng Việt

di chuyển (đồ đạc); mua bán kiếm lời (mang ý chê bai)

Tra từ liên quan