罗嗦羅嗦 luō suo 罗嗦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罗嗦 trong tiếng Việt biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1suo5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan