Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缺货缺貨

quē huò

缺货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缺货 trong tiếng Việt

thiếu hàng; hàng không có sẵn

Tra từ liên quan