Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绷扒吊拷繃扒吊拷

bēng bā diào kǎo

绷扒吊拷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绷扒吊拷 trong tiếng Việt

lột trần, trói lại, treo lên và đánh, một kỹ thuật tra tấn cổ xưa

Tra từ liên quan