绷扒吊拷繃扒吊拷 bēng bā diào kǎo 绷扒吊拷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绷扒吊拷 trong tiếng Việt lột trần, trói lại, treo lên và đánh, một kỹ thuật tra tấn cổ xưa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan