繁芜繁蕪 fán wú 繁芜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 繁芜 trong tiếng Việt dài dòng; lắm lời; phát triển mạnh mẽ và hưng thịnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan