Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
繁芜繁蕪

fán wú

繁芜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 繁芜 trong tiếng Việt

dài dòng; lắm lời; phát triển mạnh mẽ và hưng thịnh

Tra từ liên quan