Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总统制總統制

zǒng tǒng zhì

总统制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总统制 trong tiếng Việt

hệ thống tổng thống

Tra từ liên quan