萦回縈迴 yíng huí 萦回 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萦回 trong tiếng Việt vấn vương; xoay quanh (trong không khí, trong tâm trí, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan