Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萦绕縈繞

yíng rào

萦绕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萦绕 trong tiếng Việt

vương vấn; lảng vảng; bao quanh

Tra từ liên quan