Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纬纱緯紗

wěi shā

纬纱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纬纱 trong tiếng Việt

  1. sợi ngang (trong dệt)
  2. sợi ngang
Tra từ liên quan