Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网红網紅

wǎng hóng

网红 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网红 trong tiếng Việt

  1. người nổi tiếng trên mạng
  2. influencer
Tra từ liên quan