Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网室網室

wǎng shì

网室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网室 trong tiếng Việt

khu vực che lưới (bảo vệ cây trồng)

Tra từ liên quan