网室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
网室
khu vực che lưới (bảo vệ cây trồng)
Giản thể网室
Phồn thể網室
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng