Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经文經文

jīng wén

经文 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经文 trong tiếng Việt

kinh điển; kinh sách; LT:本[ben3]

Tra từ liên quan