Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经幡經幡

jīng fān

经幡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经幡 trong tiếng Việt

cờ cầu nguyện Tây Tạng

Tra từ liên quan