Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经堂經堂

jīng táng

经堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经堂 trong tiếng Việt

giảng đường kinh (Phật giáo)

Tra từ liên quan