结论結論 jié lùn 结论 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 结论 trong tiếng Việt kết luận; phán quyết; LT:個|个[ge4]; đưa ra phán quyết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan