Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
终端机終端機

zhōng duān jī

终端机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 终端机 trong tiếng Việt

thiết bị đầu cuối

Tra từ liên quan