索贿索賄 suǒ huì 索贿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 索贿 trong tiếng Việt vòi hối lộ; thu hối lộ; đòi hối lộ; tống tiền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan