Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
素养素養

sù yǎng

素养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 素养 trong tiếng Việt

tu dưỡng cá nhân; thành tựu trong tự rèn luyện

Tra từ liên quan