Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
素有

sù yǒu

素有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 素有 trong tiếng Việt

có; có từ trước đến nay

Tra từ liên quan