Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纯血统純血統

chún xuè tǒng

纯血统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纯血统 trong tiếng Việt

thuần chủng; dòng máu thuần

Tra từ liên quan