Kết quả tra từ “红通”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红通hóng tōng
(Interpol) truy nã đỏ; viết tắt của 紅色通緝令|红色通缉令[hong2 se4 tong1 ji1 ling4]
红通通hóng tōng tōng
biến thể của 紅彤彤|红彤彤[hong2 tong1 tong1]