Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红肠紅腸

hóng cháng

红肠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红肠 trong tiếng Việt

xúc xích

Tra từ liên quan