Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红肉紅肉

hóng ròu

红肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红肉 trong tiếng Việt

thịt đỏ

Tra từ liên quan