精读精讀 jīng dú 精读 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精读 trong tiếng Việt đọc cẩn thận và kỹ lưỡng; đọc chuyên sâu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan