Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精制精製

jīng zhì

精制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精制 trong tiếng Việt

tinh chế

Tra từ liên quan