Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精华精華

jīng huá

精华 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精华 trong tiếng Việt

đặc điểm tốt nhất; phần quan trọng nhất của một đối tượng; tinh túy; tinh hoa; linh hồn

Tra từ liên quan