Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精河

Jīng hé

精河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精河 trong tiếng Việt

Jing Nahiyisi hoặc huyện Jinghe trong châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương

Tra từ liên quan