Kết quả tra từ “精日”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精日jīng rì
viết tắt của 精神日本人[jing1 shen2 Ri4 ben3 ren2]