Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粉饼粉餅

fěn bǐng

粉饼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粉饼 trong tiếng Việt

  1. phấn trang điểm nén (thành bánh)
  2. phấn nén
Tra từ liên quan