Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吁请籲請

yù qǐng

吁请 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吁请 trong tiếng Việt

kêu gọi; cầu xin

Tra từ liên quan