简表簡表 jiǎn biǎo 简表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 简表 trong tiếng Việt bảng (hiển thị dữ liệu dưới dạng hàng và cột) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan