Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简表簡表

jiǎn biǎo

简表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简表 trong tiếng Việt

bảng (hiển thị dữ liệu dưới dạng hàng và cột)

Tra từ liên quan