Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简练簡練

jiǎn liàn

简练 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简练 trong tiếng Việt

ngắn gọn; súc tích

Tra từ liên quan