Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简约簡約

jiǎn yuē

简约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简约 trong tiếng Việt

sơ sài; súc tích; rút gọn

Tra từ liên quan