简章簡章 jiǎn zhāng 简章 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 简章 trong tiếng Việt danh sách quy tắc súc tích; tờ rơi; tập sách mỏng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan