Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简短簡短

jiǎn duǎn

简短 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简短 trong tiếng Việt

  1. ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)
  2. một cách ngắn gọn
  3. sự ngắn gọn
Tra từ liên quan