简短簡短 jiǎn duǎn 简短 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 简短 trong tiếng Việt ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)một cách ngắn gọnsự ngắn gọn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan