Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简省簡省

jiǎn shěng

简省 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简省 trong tiếng Việt

đơn giản hóa; rút gọn; tính kinh tế

Tra từ liên quan