Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简历簡歷

jiǎn lì

简历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简历 trong tiếng Việt

sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử

Tra từ liên quan