Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简易棚簡易棚

jiǎn yì péng

简易棚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简易棚 trong tiếng Việt

nơi trú tạm; thảm che

Tra từ liên quan