简易棚
nơi trú tạm; thảm che
nơi trú tạm; thảm che
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đơn giản và dễ dàng; đơn giản hóa; sự đơn giản
›简易爆炸装置jiǎn yì bào zhà zhuāng zhìthiết bị nổ tự tạo (IED)
›简本jiǎn běnphiên bản tóm lược; phiên bản rút gọn
›简明jiǎn míngđơn giản và rõ ràng; súc tích
›简朴jiǎn pǔđơn giản và không trang trí; mộc mạc
›简拼jiǎn pīn(tin học) phương pháp nhập mà người dùng chỉ gõ chữ cái đầu tiên của mỗi âm tiết, ví dụ "shq" hoặc "sq" cho…
›简历jiǎn lìsơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
›简括jiǎn kuòngắn gọn nhưng đầy đủ; súc tích
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.