Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简括簡括

jiǎn kuò

简括 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简括 trong tiếng Việt

  1. ngắn gọn nhưng đầy đủ
  2. súc tích
Tra từ liên quan