管城区
Quận Quảng Thành của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam
Quận Quảng Thành của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Quảng Thành của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam
›管圆线虫guǎn yuán xiàn chóng"giun lươn", một loại giun ký sinh gây viêm màng não
›管取guǎn qǔchắc chắn
›管套guǎn tàoống lót
›管制guǎn zhìkiểm soát; hạn chế; (luật pháp Trung Quốc) án phạt không giam giữ với các hạn chế nhất định về hoạt động…
›管保guǎn bǎođảm bảo; chắc chắn
›管子guǎn ziống; ống dẫn; ống hút; LT:根[gen1]
›管住guǎn zhùkiểm soát; quản lý; kiềm chế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.