箅子 bì zi 箅子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 箅子 trong tiếng Việt vỉ tre để hấp thực phẩm; vỉ; lưới; tấm lưới 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan