答疑 dá yí 答疑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 答疑 trong tiếng Việt trả lời câu hỏi (như giáo viên hoặc cố vấn); làm rõ thắc mắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan