Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笑涡笑渦

xiào wō

笑涡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笑涡 trong tiếng Việt

xem 笑窩|笑窝[xiao4 wo1]

Tra từ liên quan