笑涡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
笑涡
xem 笑窩|笑窝[xiao4 wo1]
Giản thể笑涡
Phồn thể笑渦
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng