Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笑气笑氣

xiào qì

笑气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笑气 trong tiếng Việt

khí cười (nitơ oxit)

Tra từ liên quan